Test
Task 54d9185f-8130-46ac-a4c6-85f7894379e0 · tạo lúc 2026-11-04 06:54:56 UTC
Thông tin
| Site | WAFTEC Web車種検索システム (waftec) |
|---|---|
| 型式 mẫu | CBA-NCP30 |
| Rule doc | G-PARTS FILTER(OIL_AIR_FUEL)_データ入力サポート資料.xlsx |
| Sheet template | Sheet1 |
| Version hiện tại | 0 |
Job
- Index template Xong 526442 dòng cập nhật 2026-11-04 06:56:57 UTC
- Biên dịch spec Xong 0 lỗi validator, 13 ambiguity cập nhật 2026-11-04 06:59:03 UTC
- Tính key Xong 526439 / 526439 dòng cập nhật 2026-11-04 07:17:24 UTC
Spec
Đã duyệt 72109e1744aa
Chung
| Sheet | Sheet1 |
|---|---|
| Số dòng header | 3 |
| Dòng dữ liệu bắt đầu | 4 |
| Cột key |
maker_en_col=F maker_ja_col=E katashiki_col=I engine_col=J year_from_col=K year_to_col=L displacement_col=P
|
| Pattern bỏ hậu tố 型式 |
カイ$
|
Cột ghi
| Cột | Nhãn header | Category | Trường |
|---|---|---|---|
AB | LO.NO | oil | part_no |
AC | 純正番号 OEM NO. | oil | oem_no |
Z | Registrant | Registrant | |
AA | Remarks | Remarks | |
Transform và ký hiệu
| Ký tự nối | , |
|---|---|
| OEM cần có mã hãng phụ tùng | Có |
| Tiền tố khi mã bắt đầu bằng số |
oil → LO-
|
| Ký hiệu |
V{ → strip { → drop_slot
(ký hiệu khác → review)
|
| Động cơ phải khớp | Không |
| Remarks khi không tìm thấy | サイト該当なし |
| Ghi Registrant cho dòng chỉ có Remarks | Không |
Alias hãng (template → site)
| Hãng trong template | Hãng trên site |
|---|---|
TOYOTA |
トヨタ |
NISSAN |
日産 |
MITSUBISHI |
三菱 |
HONDA |
ホンダ |
MAZDA |
マツダ |
DAIHATSU |
ダイハツ |
LEXUS |
トヨタ |
ISUZU |
イスズ |
SUBARU |
スバル |
SUZUKI |
スズキ |
HINO |
日野 |
NISSAN DIESEL (UD TRUCKS) |
UD |
FORD JAPAN |
J・F |
MITSUOKA |
日産, トヨタ, マツダ |
MITSUBISHI FUSO |
三菱 |
Lỗi validator
Không có lỗi.
Điểm mơ hồ (ambiguities)
Sửa spec (JSON)
Eval
Đang tải phần eval…
Run
Đang tải danh sách run…
Version
| Version | File | Tạo bởi run | Tạo lúc (UTC) | sha256 |
|---|---|---|---|---|
| 0 hiện tại | v0.xlsx | template gốc | 2026-11-04 06:54:56 | 5cf8ac7d9229 |
Đăng nhập site
ID hiện tại: WAP. Mật khẩu đã lưu (mã hóa), không hiển thị.