BPO data-entry agent

Test

trạng thái: Spec đã duyệt · chưa có eval đạt

Xem chi tiết ▸
Sự kiện ·
Đã index xong template (sheet «Sheet1»). Claude sẽ biên dịch spec tiếp.
Agent ·
Đã index xong template (sheet «Sheet1»): 526.442 dòng. - Spec đang được biên dịch (job compile_spec đang chạy, chưa có kết quả). - Lúc này spec còn bị khóa, chưa sửa hay duyệt được. Bước tiếp theo: khi biên dịch xong, tôi sẽ tóm tắt spec và liệt kê các điểm mơ hồ để anh/chị chọn cách xử lý.
Sự kiện ·
Claude đã soạn xong spec: 13 điểm cần xác nhận (ambiguity), 0 lỗi validator. Spec đang ở bản nháp, cần duyệt.
Agent ·
Spec nháp đã xong: 0 lỗi validator, 13 điểm mơ hồ chưa xử lý. - Cột đầu ra: AB = LO.NO (số lọc dầu), AC = số chính hãng (OEM). Registrant ở Z, Remarks ở AA. - Khóa tra cứu: maker E/F, 型式 I, động cơ J, năm K/L, 排気量 P. Có 15 alias maker. 13 điểm mơ hồ và đề xuất của Claude: - 0. Template chỉ có cột OIL. Đề xuất: chỉ điền OIL vào AB/AC, không làm AIR/FUEL. - 1. Vị trí cột khác tài liệu (tài liệu ghi X/Y/Z/AA). Đề xuất: dùng cột theo template thực tế Z/AA/AB/AC. - 2. Khoảng 94-95% dòng đã có sẵn AB/AC. Đề xuất: chỉ điền ô trống. Nếu giá trị đã có khác với site thì đưa vào review, không ghi đè. - 3. Một vài ô Remarks (AA) chứa số phụ tùng (như LO-917K). Đề xuất: không ghi đè, đưa vào review. - 4. LEXUS → トヨタ (trên site không có maker レクサス). - 5. NISSAN DIESEL (UD TRUCKS) → UD. Nếu nhiều dòng không tìm thấy thì thêm 日産. - 6. FORD JAPAN → J・F. Nếu không có kết quả thì thử マツダ/フォード sau khi anh/chị xác nhận. - 7. MITSUOKA: trên site không có maker này. Đề xuất: tạm map sang 日産/トヨタ/マツダ. Dòng không tìm thấy sẽ ghi サイト該当なし. - 8. MITSUBISHI FUSO → 三菱. - 9. Cùng 型式 nhưng 排気量 khác cột P, hoặc TYPE/option khác nhau. Đề xuất: đưa vào review, không tự chọn. - 10. Quy tắc xe nhập khẩu không ghi OEM. Template là 国産車 nên bỏ qua. - 11. Ký hiệu lạ trên site (ngoài V{ và {) thì đưa vào review. - 12. Xe điện/hydro (như ZAA-HA3W) không có lọc dầu. Đề xuất: ghi サイト該当なし. Anh/chị đồng ý hết các đề xuất trên không? Nếu đồng ý, tôi sẽ tạo thẻ đánh dấu cả 13 điểm là đã xử lý để anh/chị bấm Confirm. Nếu muốn đổi điểm nào (ví dụ 7 hoặc 12), anh/chị cho tôi biết số thứ tự và cách muốn làm.
Bạn ·
0: chỉ điền OIL, k điền AIR/FUEL
Agent ·
Tôi đã tạo thẻ #1 để đánh dấu điểm 0 là đã xử lý: chỉ điền OIL, không làm AIR/FUEL. - Spec hiện chỉ có 2 cột đầu ra OIL (AB = LO.NO, AC = OEM) nên không cần sửa spec. - Anh/chị bấm Confirm trên thẻ #1 thì điểm 0 mới được đánh dấu. Lúc này chưa có gì thay đổi. Còn 12 điểm (1-12) chưa xử lý. Anh/chị đồng ý theo đề xuất ở tin trước, hay muốn đổi điểm nào? Nếu đồng ý hết, tôi sẽ tạo một thẻ cho cả 12 điểm.
Sửa spec Hết hiệu lực #1

Agent: Operator xác nhận điểm 0: chỉ điền OIL (AB = LO.NO, AC = OEM), không làm AIR/FUEL. Spec hiện chỉ có 2 cột đầu ra OIL nên không cần sửa, chỉ đánh dấu đã xử lý.

Đánh dấu đã xử lý 1 ambiguity

  • #1 Template chỉ có cột OIL — Tài liệu quy tắc mô tả OIL, AIR, FUEL (LA.NO, LF.NO, tiền tố LA-/LF-), nhưng template Sheet1 ('G-PARTS FILTER (OIL) 国産車') chỉ có cột AB (LO.NO) và AC (純正番号 OEM NO.). AIR và FUEL không được map. (gợi ý: Chỉ điền OIL vào AB/AC. Nếu cần AIR/FUEL thì phải dùng template khác có cột LA.NO/LF.NO.)

Spec sẽ trở về bản nháp và cần duyệt lại.

Bạn ·
1: theo file thực tế, mã ghi cột AC, AB cột Z mặc định ジン 2. chỉ lọc hãng xe nhật năm start trong khoảng 2021~2023 và điền vào phạm vi này k phải toàn bộ 3. ok, trên thực tế với phạm vi ghi ở 2 thì k có đâu 4. nó là LEXUS của toyota nên lấy mã ok 5+6 theo rule k cần map tên xe chỉ cần map 型式 là điền được 7.+8+9 giống trên 10. data đối tượng là xe trong nước 11. chỉ lấy mã dấu thăng hay mở ngoặc thì bỏ 12. xe điện k có lọc dầu thì bỏ trống, nói chung k mapping thì bỏ trống k điền gì
Agent ·
Tôi đã tạo thẻ #2 cho các điểm 1-10 và 12. Thẻ chỉ có hiệu lực khi anh/chị bấm Confirm. - Điểm 1: dùng cột theo template thực tế: AB = LO.NO, AC = OEM, Z = Registrant. Người nhập (Registrant) không lưu trong spec. Anh/chị gõ tên trên thẻ xác nhận run khi chạy, không cần ghi vào chat. - Điểm 2: chỉ điền ô trống. Phạm vi hãng Nhật, năm bắt đầu 2021~2023 không nằm trong spec mà sẽ chọn lúc chạy run (preview_run), sau khi duyệt spec và eval đạt. - Điểm 3, 4, 10: theo đề xuất. - Điểm 5-9: giữ nguyên 15 alias maker. Site vẫn cần maker để tìm, nhưng kết quả chỉ khớp theo 型式, cùng 型式 thì lấy hết. - Điểm 12: không tìm thấy thì để trống. Thẻ đổi 2 tùy chọn: bỏ ghi chú サイト該当なし, và không ghi Registrant vào dòng không có mã. Còn điểm 11 tôi chưa chắc ý anh/chị. Hiện spec đang làm thế này: - Mã có "V{": bỏ ký hiệu, giữ mã. - Mã có "{": bỏ luôn mã đó. - Ký hiệu khác: đưa vào review. Với mã có dấu "#" hoặc "(", anh/chị muốn: - a) bỏ ký hiệu, vẫn lấy mã (ví dụ "LO-123#" thành "LO-123"), hay - b) bỏ luôn mã đó, không điền? Còn ký hiệu nào khác thì vẫn đưa vào review như hiện tại, đúng không ạ?
Sửa spec Hết hiệu lực #2

Agent: Theo trả lời của operator: 1) dùng cột theo template thực tế (Z=Registrant, AA=Remarks, AB=LO.NO, AC=OEM); 2) chỉ điền ô trống, phạm vi (hãng Nhật, năm bắt đầu 2021-2023) sẽ chọn khi chạy run; 3, 4, 10 đồng ý; 5-9 giữ alias maker hiện có, chỉ khớp theo 型式 (engine_must_match=false, cùng 型式 thì lấy hết); 12 và mọi dòng không tìm thấy thì để trống: bỏ remark サイト該当なし và không ghi Registrant khi không có mã. Điểm 11 chưa xử lý, chờ operator xác nhận.

Thay đổi trong spec

TrườngTrướcSau
/not_found_remark "サイト該当なし" ""
/registrant_on_remark true false

Đánh dấu đã xử lý 11 ambiguity

  • #2 Vị trí cột khác với tài liệu — Tài liệu (sheet sample/テンプレートレイアウト) đặt Registrant ở X, Remarks ở Y, OIL ở Z/AA. Template thực tế: Registrant ở Z, Remarks ở AA, LO.NO ở AB, OEM ở AC (X, Y chứa dữ liệu khác như số chỗ và loại nhiên liệu, không có header). (gợi ý: Dùng cột theo template thực tế: Z=Registrant, AA=Remarks, AB=LO.NO, AC=OEM. Operator xác nhận.)
  • #3 Dữ liệu đã có sẵn trong AB/AC — Khoảng 94-95% số dòng đã có giá trị ở AB (LO.NO) và AC (OEM). Quy tắc không nói có ghi đè hay không. (gợi ý: Chỉ điền các dòng AB/AC đang trống; với dòng đã có giá trị, so sánh với kết quả site và đưa vào review nếu khác, không ghi đè.)
  • #4 Cột Remarks (AA) chứa số phụ tùng — Một vài dòng có giá trị LO-917K, LO-125K,LO-318K, LO-4204, LO-9402K trong cột AA (Remarks), có vẻ nhập nhầm cột. (gợi ý: Không ghi đè các ô Remarks đã có nội dung; đưa các dòng này vào review để operator kiểm tra.)
  • #5 Map maker LEXUS — Site không có maker レクサス; xe LEXUS thường được liệt kê dưới トヨタ. (gợi ý: Giữ LEXUS → トヨタ; kiểm tra vài 型式 LEXUS (ví dụ 6AA-AXZH21) trên site.)
  • #6 Map maker NISSAN DIESEL (UD TRUCKS) — Giá trị template có khoảng trắng cuối 'NISSAN DIESEL (UD TRUCKS) '. Map sang UD của site; một số xe có thể nằm dưới 日産. (gợi ý: Giữ UD; nếu nhiều dòng không tìm thấy thì thêm 日産.)
  • #7 Map maker FORD JAPAN — Không chắc maker 'J・F' trên site có phải là 日本フォード hay không. Xe 日本フォード (ví dụ J100, U-SD9MF) là xe Mazda đổi tên; site còn có フォード, ドイツ フォード. (gợi ý: Dùng J・F; nếu không có kết quả thì thử thêm マツダ hoặc フォード sau khi operator xác nhận.)
  • #8 Map maker MITSUOKA — Site không có maker 光岡. Xe Mitsuoka dựa trên xe Nissan/Toyota/Mazda nhưng có 型式 riêng (ví dụ E-HX11カイ), nên có thể không tìm thấy. (gợi ý: Tạm map sang 日産, トヨタ, マツダ (vì 型式 phải khớp chính xác nên rủi ro thấp); dòng không tìm thấy sẽ ghi サイト該当なし. Operator xác nhận.)
  • #9 Map maker MITSUBISHI FUSO — Site không có maker 三菱ふそう riêng; tạm map sang 三菱. (gợi ý: Giữ 三菱; kiểm tra một 型式 mẫu (ví dụ PA-FB70BB).)
  • #10 So sánh 排気量/TYPE và tên xe hybrid — Quy tắc yêu cầu so sánh 排気量, TYPE và thông tin option trên catalog với template để phân biệt (bao gồm xe hybrid). Engine không lọc theo 排気量 hay option; engine_must_match=false vì quy tắc nói '型式が同じなら全て対象'. (gợi ý: Khi các record cùng 型式 có 排気量 khác với cột P hoặc có TYPE/option khác nhau thì đưa vào review thay vì tự chọn.)
  • #11 Quy tắc xe nhập khẩu — Quy tắc ghi '輸入車は純正番号なし' (xe nhập khẩu không có số chính hãng). Template là 国産車, không có maker nhập khẩu, nên không áp dụng được. (gợi ý: Bỏ qua cho template này; nếu sau này có xe nhập khẩu thì không ghi OEM.)
  • #13 Xe điện / pin nhiên liệu — Template có dòng EV/水素 (ví dụ ZAA-HA3W, ZBA-ZC8) vốn không có lọc dầu; các dòng này sẽ nhận サイト該当なし hoặc không có part. (gợi ý: Chấp nhận ghi サイト該当なし, hoặc operator quyết định bỏ qua các dòng có Y=電気/水素.)

Spec sẽ trở về bản nháp và cần duyệt lại.

Bạn ·
ví dụ số 11 đi, thực tế thấy đâu có kí tự gì khác
Agent ·
Ví dụ cho điểm 11, theo ghi chú trên site và rule hiện tại: - Mã có "V{" (V là loại visco, 1 cái): ví dụ "V{LO-123" → bỏ "V{", điền "LO-123". - Mã có "{" (không có V): bỏ luôn mã đó, không điền. - Ký hiệu khác, ví dụ "2ケ" (2 cái cùng mã) hoặc một ký tự lạ nào đó: hiện spec đưa vào review để anh/chị xem từng dòng. Nếu thực tế không gặp ký hiệu nào khác thì sẽ không có item review nào. Giữ như hiện tại thì an toàn, không mất gì. Tôi đề xuất giữ nguyên. Còn một việc nữa: thẻ #1 (điểm 0, chỉ điền OIL) đã bị stale nên chưa có hiệu lực. Thẻ #2 đang chờ anh/chị bấm Confirm. Tôi chưa tạo thẻ mới để thẻ #2 không bị stale theo. Bước tiếp theo: - Anh/chị bấm Confirm thẻ #2. - Trả lời "ok giữ nguyên 11" (hoặc cho tôi biết cách muốn làm). Sau đó tôi sẽ tạo một thẻ cho điểm 0 và 11. Khi đủ 13 điểm, tôi tạo thẻ duyệt spec.
Bạn ·
chỉ điền LO-123 thôi
Agent ·
Đúng rồi, spec hiện đã làm như vậy: "V{LO-123" thì bỏ "V{" và chỉ điền LO-123. Không cần sửa thêm cho điểm 11. Tôi đã tạo thẻ #3 gộp đủ 13 điểm (0-12), thay cho thẻ #2: - 0: chỉ điền OIL vào AB/AC. - 1-10: giống nội dung thẻ #2. - 11: giữ rule ký hiệu như ví dụ ở trên. - 12: không tìm thấy thì để trống: không ghi サイト該当なし, không ghi Registrant. Thẻ #2 có thể đã bị stale. Anh/chị không cần bấm thẻ #2 nữa, chỉ cần bấm Confirm trên thẻ #3. Bấm xong thì cả 13 điểm được đánh dấu đã xử lý, và tôi sẽ tạo thẻ duyệt spec.
Sửa spec Đã xong #3

Agent: Gộp cả 13 điểm vào một thẻ, thay cho thẻ #2. Nội dung: 0) chỉ điền OIL (AB/AC). 1-10) như thẻ #2. 11) giữ rule ký hiệu: "V{LO-123" thì bỏ "V{" và chỉ điền LO-123; mã có "{" thì bỏ; ký hiệu khác đưa vào review. 12) không tìm thấy thì để trống: bỏ ghi chú サイト該当なし và không ghi Registrant vào dòng không có mã.

Thay đổi trong spec

TrườngTrướcSau
/not_found_remark "サイト該当なし" ""
/registrant_on_remark true false

Đánh dấu đã xử lý 13 ambiguity

  • #1 Template chỉ có cột OIL — Tài liệu quy tắc mô tả OIL, AIR, FUEL (LA.NO, LF.NO, tiền tố LA-/LF-), nhưng template Sheet1 ('G-PARTS FILTER (OIL) 国産車') chỉ có cột AB (LO.NO) và AC (純正番号 OEM NO.). AIR và FUEL không được map. (gợi ý: Chỉ điền OIL vào AB/AC. Nếu cần AIR/FUEL thì phải dùng template khác có cột LA.NO/LF.NO.)
  • #2 Vị trí cột khác với tài liệu — Tài liệu (sheet sample/テンプレートレイアウト) đặt Registrant ở X, Remarks ở Y, OIL ở Z/AA. Template thực tế: Registrant ở Z, Remarks ở AA, LO.NO ở AB, OEM ở AC (X, Y chứa dữ liệu khác như số chỗ và loại nhiên liệu, không có header). (gợi ý: Dùng cột theo template thực tế: Z=Registrant, AA=Remarks, AB=LO.NO, AC=OEM. Operator xác nhận.)
  • #3 Dữ liệu đã có sẵn trong AB/AC — Khoảng 94-95% số dòng đã có giá trị ở AB (LO.NO) và AC (OEM). Quy tắc không nói có ghi đè hay không. (gợi ý: Chỉ điền các dòng AB/AC đang trống; với dòng đã có giá trị, so sánh với kết quả site và đưa vào review nếu khác, không ghi đè.)
  • #4 Cột Remarks (AA) chứa số phụ tùng — Một vài dòng có giá trị LO-917K, LO-125K,LO-318K, LO-4204, LO-9402K trong cột AA (Remarks), có vẻ nhập nhầm cột. (gợi ý: Không ghi đè các ô Remarks đã có nội dung; đưa các dòng này vào review để operator kiểm tra.)
  • #5 Map maker LEXUS — Site không có maker レクサス; xe LEXUS thường được liệt kê dưới トヨタ. (gợi ý: Giữ LEXUS → トヨタ; kiểm tra vài 型式 LEXUS (ví dụ 6AA-AXZH21) trên site.)
  • #6 Map maker NISSAN DIESEL (UD TRUCKS) — Giá trị template có khoảng trắng cuối 'NISSAN DIESEL (UD TRUCKS) '. Map sang UD của site; một số xe có thể nằm dưới 日産. (gợi ý: Giữ UD; nếu nhiều dòng không tìm thấy thì thêm 日産.)
  • #7 Map maker FORD JAPAN — Không chắc maker 'J・F' trên site có phải là 日本フォード hay không. Xe 日本フォード (ví dụ J100, U-SD9MF) là xe Mazda đổi tên; site còn có フォード, ドイツ フォード. (gợi ý: Dùng J・F; nếu không có kết quả thì thử thêm マツダ hoặc フォード sau khi operator xác nhận.)
  • #8 Map maker MITSUOKA — Site không có maker 光岡. Xe Mitsuoka dựa trên xe Nissan/Toyota/Mazda nhưng có 型式 riêng (ví dụ E-HX11カイ), nên có thể không tìm thấy. (gợi ý: Tạm map sang 日産, トヨタ, マツダ (vì 型式 phải khớp chính xác nên rủi ro thấp); dòng không tìm thấy sẽ ghi サイト該当なし. Operator xác nhận.)
  • #9 Map maker MITSUBISHI FUSO — Site không có maker 三菱ふそう riêng; tạm map sang 三菱. (gợi ý: Giữ 三菱; kiểm tra một 型式 mẫu (ví dụ PA-FB70BB).)
  • #10 So sánh 排気量/TYPE và tên xe hybrid — Quy tắc yêu cầu so sánh 排気量, TYPE và thông tin option trên catalog với template để phân biệt (bao gồm xe hybrid). Engine không lọc theo 排気量 hay option; engine_must_match=false vì quy tắc nói '型式が同じなら全て対象'. (gợi ý: Khi các record cùng 型式 có 排気量 khác với cột P hoặc có TYPE/option khác nhau thì đưa vào review thay vì tự chọn.)
  • #11 Quy tắc xe nhập khẩu — Quy tắc ghi '輸入車は純正番号なし' (xe nhập khẩu không có số chính hãng). Template là 国産車, không có maker nhập khẩu, nên không áp dụng được. (gợi ý: Bỏ qua cho template này; nếu sau này có xe nhập khẩu thì không ghi OEM.)
  • #12 Ký hiệu khác trên site — Site có ghi chú: 'V' = 1 cái loại visco, '2ケ' = 2 cái cùng mã. Quy tắc nói ký hiệu khác thì liên hệ Bit小野田. (gợi ý: Các ký hiệu ngoài V{ và { sẽ đi vào review (default_symbol_action=review).)
  • #13 Xe điện / pin nhiên liệu — Template có dòng EV/水素 (ví dụ ZAA-HA3W, ZBA-ZC8) vốn không có lọc dầu; các dòng này sẽ nhận サイト該当なし hoặc không có part. (gợi ý: Chấp nhận ghi サイト該当なし, hoặc operator quyết định bỏ qua các dòng có Y=電気/水素.)

Spec sẽ trở về bản nháp và cần duyệt lại.

Đã lưu spec (bản nháp); validator còn 1 lỗi.
Bạn ·
t nói r chỉ cần mapping 型式 tên xe k mapping vẫn điền đc
Agent ·
Vâng, spec đang khớp đúng như anh/chị nói. Tôi vừa kiểm tra lại: - Kết quả chỉ khớp theo 型式 (cột I). Tên xe và động cơ không cần khớp: engine_must_match = false. - Cùng 型式 thì lấy hết mã. - 15 alias maker chỉ dùng để chọn hãng trong ô tìm kiếm của site, vì site tìm theo hãng + 型式. Alias không dùng để so tên xe, nên dòng không khớp tên xe vẫn được điền. Vì vậy không cần sửa thêm gì. Thẻ #3 đã có đủ 13 điểm và vẫn đang chờ. Bước tiếp theo: anh/chị bấm Confirm trên thẻ #3. Sau đó tôi sẽ tạo thẻ duyệt spec.
Bạn ·
t làm đâu có hãng alias đâu @@ t
Agent ·
Đúng rồi, anh/chị không phải tạo hay sửa alias nào. 15 alias này do hệ thống tự tạo khi biên dịch spec. Chúng chỉ đổi tên hãng tiếng Anh ở cột F sang tên hãng trên site: - TOYOTA → トヨタ, HONDA → ホンダ, NISSAN → 日産, MAZDA → マツダ, SUZUKI → スズキ, DAIHATSU → ダイハツ, SUBARU → スバル, MITSUBISHI → 三菱, ISUZU → イスズ, HINO → 日野 - LEXUS → トヨタ, MITSUBISHI FUSO → 三菱, NISSAN DIESEL (UD TRUCKS) → UD, FORD JAPAN → J・F, MITSUOKA → 日産/トヨタ/マツダ Site tra cứu theo hãng + 型式 nên cần bước đổi tên này. Kết quả vẫn chỉ khớp theo 型式, đúng như anh/chị muốn. Anh/chị không phải làm gì thêm ở phần này. Bước tiếp theo: anh/chị bấm Confirm trên thẻ #3 (đánh dấu đủ 13 điểm). Thẻ #3 vẫn đang chờ. Sau đó tôi sẽ tạo thẻ duyệt spec.
Sự kiện ·
Thẻ #3 (Sửa spec): đã xác nhận — Đã lưu spec (bản nháp); validator còn 1 lỗi.
Agent ·
Thẻ #3 đã được xác nhận: đủ 13/13 điểm đã xử lý. Spec vẫn là bản nháp và còn 1 lỗi validator, nên chưa duyệt được. Lỗi: "not_found_remark is empty". Hệ thống bắt buộc phải có ghi chú cho dòng không tìm thấy trên site, không cho để trống. Lỗi này xuất hiện vì thẻ #3 đã xóa サイト該当なし theo ý anh/chị ở điểm 12. Ghi chú này chỉ ghi vào cột Remarks (AA). Cột mã AB/AC của dòng không tìm thấy vẫn để trống, không điền gì. Tên người nhập cũng không ghi vào dòng đó, vì tùy chọn này vẫn đang tắt. Anh/chị chọn giúp: - a) Dùng lại サイト該当なし (đúng theo rule doc). - b) Dùng một chữ khác do anh/chị đặt. Anh/chị trả lời a hoặc b (kèm chữ muốn dùng). Tôi sẽ tạo thẻ sửa spec, rồi tạo thẻ duyệt spec.
Bạn ·
không bỏ trống đc à
Agent ·
Không để trống được ạ. Spec còn đúng 1 lỗi validator: "not_found_remark is empty". Hệ thống bắt buộc ghi chú này phải có chữ, nếu không thì không duyệt được spec. Nhưng ghi chú này chỉ được ghi vào cột Remarks (AA). Với dòng không tìm thấy mã: - AB/AC (mã) vẫn để trống, không điền gì. - Z (người nhập) cũng để trống. Tôi đã tạo thẻ #4 để đặt lại ghi chú là サイト該当なし, theo rule doc. Thẻ này chưa có hiệu lực cho đến khi anh/chị bấm Confirm. Nếu muốn dùng chữ khác, anh/chị cứ cho tôi biết chữ đó, tôi sẽ tạo thẻ mới thay cho thẻ #4. Còn nếu đồng ý thì anh/chị bấm Confirm thẻ #4, sau đó tôi tạo thẻ duyệt spec.
Sửa spec Đã xong #4

Agent: Validator bắt buộc not_found_remark không được rỗng (lỗi duy nhất còn lại). Đặt lại サイト該当なし theo rule doc. Chữ này chỉ ghi vào Remarks (AA). AB/AC vẫn để trống, không ghi Registrant (registrant_on_remark vẫn tắt).

Thay đổi trong spec

TrườngTrướcSau
/not_found_remark "" "サイト該当なし"

Spec sẽ trở về bản nháp và cần duyệt lại.

Đã lưu spec (bản nháp); validator không còn lỗi.
Sự kiện ·
Thẻ #4 (Sửa spec): đã xác nhận — Đã lưu spec (bản nháp); validator không còn lỗi.
Agent ·
Thẻ #4 đã được xác nhận. Spec giờ không còn lỗi validator và đã xử lý đủ 13/13 điểm mơ hồ. - Dòng không tìm thấy mã: AB/AC để trống, Z (người nhập) cũng để trống. Chỉ cột AA ghi サイト該当なし. Tôi đã tạo thẻ #5 để duyệt spec. Thẻ chưa có hiệu lực cho đến khi anh/chị bấm Confirm. Duyệt xong, hệ thống sẽ tạo keys. Sau đó tôi sẽ chạy eval: tính lại khoảng 300 key đã có dữ liệu rồi so với dữ liệu hiện có. Eval cần đạt accuracy trên 98% và coverage từ 80% trở lên thì mới chạy run điền dữ liệu được.
Duyệt spec Đã xong #5

Agent: Spec đã đủ điều kiện duyệt: 13/13 điểm mơ hồ đã xử lý, validator 0 lỗi (thẻ #4 đã đặt lại サイト該当なし). Đầu ra: AB = LO.NO, AC = OEM, chỉ OIL, chỉ điền ô trống. Duyệt xong hệ thống sẽ tạo keys để chạy eval.

Spec72109e1744aa
Cột keyF maker_en_col · E maker_ja_col · I katashiki_col · J engine_col · K year_from_col · L year_to_col · P displacement_col
Cột ghi
AB LO.NO (oil.part_no)
AC 純正番号 OEM NO. (oil.oem_no)
Alias hãng15
Ambiguity13 (đều đã xử lý)

Duyệt xong hệ thống tính key cho spec này; sau đó mới chạy eval được.

Đã duyệt spec (72109e1744aa); đang tính key.
Sự kiện ·
Thẻ #5 (Duyệt spec): đã xác nhận — Đã duyệt spec (72109e1744aa); đang tính key.
Agent ·
Thẻ #5 đã được xác nhận và spec đã được duyệt. - Hệ thống đang tính key (job derive_keys đang chờ chạy). - Khi key chưa xong thì chưa chạy eval được. Bước tiếp theo: - Khi key tính xong, tôi sẽ chạy eval: tính lại khoảng 300 key đã có dữ liệu rồi so với dữ liệu hiện có. Eval đạt khi accuracy trên 98% và coverage từ 80% trở lên. - Nếu eval đạt, anh/chị cho tôi phạm vi chạy, ví dụ "hãng xe Nhật, năm bắt đầu 2021~2023, chỉ điền ô trống". Tôi sẽ tạo bản xem trước (preview) để anh/chị xác nhận. Anh/chị chưa cần làm gì lúc này.
Sự kiện ·
Đã tính key cho spec đã duyệt; có thể chạy eval.
Agent ·
Hệ thống đã tính xong key cho 526.439 dòng: - 525.998 dòng tạo được câu tra cứu. - 441 dòng không tạo được câu tra cứu (query_invalid), thường là do thiếu hoặc sai 型式/hãng. Các dòng này sẽ không được tra trên site. Tôi đã cho eval vào hàng đợi (job #4). Eval sẽ tính lại khoảng 300 key đã có dữ liệu rồi so với dữ liệu hiện có. Để đạt thì accuracy phải trên 98% và coverage từ 80% trở lên. Anh/chị chưa cần làm gì. Khi có kết quả, tôi sẽ báo số liệu. Nếu eval đạt, anh/chị cho tôi phạm vi chạy, ví dụ "hãng xe Nhật, năm bắt đầu 2021~2023, chỉ điền ô trống".
Sự kiện ·
Eval xong: chưa đạt · accuracy 96.3% · coverage 90.7% · 300 key · 65 sai lệch.
Agent ·
Eval chưa đạt, vì accuracy chưa đủ. Coverage thì đã đạt. - Accuracy 96,3% (cần trên 98%). Trong 272 key tự điền, 262 key khớp, 10 key sai. - Coverage 90,7% (cần từ 80% trở lên): đạt. - 28 key vào review (chủ yếu do site có nhiều mã khác nhau cho cùng 型式), nên chưa tính vào accuracy. - Muốn qua ngưỡng thì phải còn tối đa 5 key sai. 10 key tự điền ra giá trị khác dữ liệu cũ (site / dữ liệu cũ): - ISUZU U-WFR62FV: AC site chỉ có 8-97112263-0, dữ liệu cũ có thêm 8-94316228-1. - LEXUS 6AA-ZWA10: AC 90915-10003 / 90915-10009. - MAZDA KC-SD29M: site có LO-732K và LO-127K, dữ liệu cũ ghi LO-732K hai lần. - MITSUBISHI GH-H76W: LO-731K / LO-732K. - NISSAN ABA-DR17W: AC AY100-SU003 / 15208-4A00C. - NISSAN DBA-V36: site có AC AY100-NS004, dữ liệu cũ để trống AC. - NISSAN E-HK30: LO-230K / LO-240K. - NISSAN KG-CWMGE24 và KG-VWMGE24: LO-233K / LO-2212. - NISSAN N-VSB11 (xe 1988, động cơ CD17): site LO-232K, dữ liệu cũ LO-9204K + 15208-4A00C. Dữ liệu cũ này trùng hệt với ABA-DR17W (xe 2015, động cơ R06A), nên có vẻ là chép nhầm dòng. Spec đang chỉ khớp theo 型式, đúng như anh/chị muốn. Nên phần lớn chênh lệch có thể do site đã cập nhật mã, hoặc do dữ liệu cũ nhập tay. Chưa qua eval thì chỉ chạy được run verify_only, chưa điền dữ liệu được. Tôi chỉ loại key khỏi eval khi có bằng chứng dữ liệu cũ không lấy từ site, không loại chỉ để qua ngưỡng. Nhờ anh/chị tra trên site vài key trên, nhất là N-VSB11, ABA-DR17W, KG-CWMGE24/KG-VWMGE24 và E-HK30, rồi cho tôi biết: - Key nào dữ liệu cũ sai hoặc không phải mã của site: tôi sẽ tạo thẻ loại key đó khỏi eval, ghi rõ bằng chứng. - Key nào site đúng như dữ liệu cũ: tôi sẽ xem cần sửa spec ở đâu.
Bạn ·
sao t biết đc với key m nói lạ quá, trong phạm vi t bảo k có key đó
Agent ·
Anh/chị nói đúng, các key đó không nằm trong phạm vi của anh/chị. Eval không lấy theo phạm vi run. Hệ thống lấy ngẫu nhiên 300 key đã có dữ liệu trên toàn bộ template, nên phần lớn là xe đời cũ (1988-2002). - Trong 10 key sai, chỉ có LEXUS 6AA-ZWA10 (2022) thuộc phạm vi năm 2021~2023. - Nhưng ngưỡng eval áp cho cả spec. Tôi không được loại key chỉ vì nằm ngoài phạm vi, phải có bằng chứng dữ liệu cũ không lấy từ site. Tôi đã tạo thẻ #6 để loại NISSAN N-VSB11 khỏi eval. Bằng chứng: dữ liệu cũ của key này trùng hệt key ABA-DR17W, trong khi đây là xe 1988 động cơ CD17, còn ABA-DR17W là xe 2015 động cơ R06A. Thẻ chỉ có hiệu lực khi anh/chị bấm Confirm. - Loại key này xong vẫn còn 9 key sai, accuracy chưa qua 98% (chỉ được sai tối đa khoảng 5 key). Anh/chị chọn một trong hai cách: - a) Chạy run verify_only trong phạm vi hãng Nhật, năm bắt đầu 2021~2023. Run này được phép ngay bây giờ, chỉ tra cứu để kiểm tra chứ chưa điền dữ liệu mới. - b) Nhờ người quen dữ liệu tra trên site vài key sai còn lại. Key nào có dữ liệu cũ sai thì tôi tạo thẻ loại khỏi eval, kèm bằng chứng. Anh/chị muốn làm theo a hay b?
Loại trừ key khỏi eval Đã xong #6

Agent: Trong 10 key tự điền bị sai, N-VSB11 là key duy nhất có bằng chứng rõ: dữ liệu cũ trùng hệt key ABA-DR17W (xe 2015, R06A), còn N-VSB11 là xe 1988, động cơ CD17. Loại key này thì còn 9 key sai, accuracy vẫn chưa qua 98%.

Hãng型式Sai lệch trong evalHiện tại
NISSANN-VSB11 (không có trong danh sách sai lệch của eval) Đang loại trừ Dữ liệu cũ chép nhầm từ dòng xe khác, không phải mã site cho 型式 này

Eval: chưa đạt · mất hiệu lực · accuracy 95.91% · coverage 89.67% . Cần chạy lại eval sau khi thay đổi.

Bằng chứng (agent): N-VSB11 (động cơ CD17, 1988/01-1990/10) có dữ liệu cũ AB LO-9204K, AC 15208-4A00C, trùng hệt dữ liệu cũ của NISSAN ABA-DR17W (động cơ R06A, từ 2015). Đây là hai xe khác đời, khác động cơ. Site trả về cho N-VSB11 LO-232K / AY100-NS008.

Lý do đề xuất: Dữ liệu cũ chép nhầm từ dòng xe khác, không phải mã site cho 型式 này

Đã loại trừ 1 key khỏi eval. Eval cần chạy lại để tính lại kết quả.
Bạn ·
key nào k tìm kiếm đc với site thì loại trừ ghi lại thôi
Agent ·
Trong 300 key eval chỉ có 1 key không tìm thấy trên site: NISSAN N-VR161 (xe 1986-1989). Dữ liệu cũ có LO-2208K / AY100-NS006, nhưng site không có mã nào cho 型式 này, nên dữ liệu đó không lấy từ site. Tôi đã tạo thẻ #7 để loại key này khỏi eval, có ghi lý do và bằng chứng. Thẻ chỉ có hiệu lực khi anh/chị bấm Confirm. Loại key này không giúp eval đạt: - Key không tìm thấy chỉ làm giảm coverage. Coverage đang 90,7%, đã đạt rồi. - Eval chưa đạt là do accuracy 96,3%: có 10 key mà site trả mã khác với dữ liệu cũ. Đó là key tìm thấy trên site, không phải key không tìm thấy, nên tôi không loại được. Khi chạy run thật, dòng nào không tìm thấy trên site cũng đã được xử lý sẵn: AB/AC và Z để trống, AA ghi サイト該当なし. Bước tiếp theo: - Anh/chị bấm Confirm thẻ #6 (N-VSB11) và thẻ #7 (N-VR161). Sau đó tôi chạy lại eval. - Nếu vẫn chưa đạt, anh/chị có thể chạy verify_only trong phạm vi hãng Nhật, năm bắt đầu 2021~2023. Run này chỉ tra cứu để kiểm tra, chưa điền dữ liệu. Anh/chị muốn chạy thì nhắn tôi để tạo bản xem trước.
Loại trừ key khỏi eval Đã xong #7

Agent: Theo yêu cầu của operator: loại key không tìm thấy trên site khỏi eval. Trong 300 key eval, chỉ có 1 key không tìm thấy là NISSAN N-VR161. Key này chỉ ảnh hưởng coverage (90,7%, đã đạt), không ảnh hưởng accuracy (96,3%).

Hãng型式Sai lệch trong evalHiện tại
NISSANN-VR161 (không có trong danh sách sai lệch của eval) Đang loại trừ Site không có mã cho 型式 này, nên dữ liệu cũ không lấy từ site

Eval: chưa đạt · mất hiệu lực · accuracy 95.91% · coverage 89.67% . Cần chạy lại eval sau khi thay đổi.

Bằng chứng (agent): Eval tra NISSAN N-VR161 (động cơ SD33.T, 1986/01-1989/01) trên site và không tìm thấy mã lọc dầu (not_found, no_part). Trong khi đó dữ liệu cũ có AB LO-2208K, AC AY100-NS006. Site không có bản ghi nên dữ liệu cũ này không thể lấy từ site.

Lý do đề xuất: Site không có mã cho 型式 này, nên dữ liệu cũ không lấy từ site

Đã loại trừ 1 key khỏi eval. Eval cần chạy lại để tính lại kết quả.
Sự kiện ·
Thẻ #7 (Loại trừ key khỏi eval): đã xác nhận — Đã loại trừ 1 key khỏi eval. Eval cần chạy lại để tính lại kết quả.
Agent ·
Thẻ #7 đã được xác nhận: NISSAN N-VR161 đã bị loại khỏi eval. Kết quả eval cũ vẫn là 96,3% / 90,7%. Phải chạy lại eval thì kết quả mới tính đến việc loại key này. Thẻ #6 (loại NISSAN N-VSB11, có dữ liệu cũ chép nhầm từ ABA-DR17W) vẫn đang chờ anh/chị bấm. Tôi chưa chạy lại eval ngay. Nếu anh/chị Confirm thẻ #6 trước thì chỉ cần chạy eval một lần cho cả hai key. Dự kiến sau khi loại cả 2 key: - Accuracy vẫn chưa qua 98%, vì còn 9 key mà mã trên site khác dữ liệu cũ. - Coverage vẫn đạt. Bước tiếp theo: - Anh/chị bấm Confirm thẻ #6, hoặc nhắn "bỏ #6" nếu không muốn loại key đó. Sau đó tôi sẽ chạy lại eval. - Trong lúc chờ, nếu anh/chị muốn chạy verify_only cho hãng Nhật, năm bắt đầu 2021~2023, cứ nhắn tôi để tạo bản xem trước. Run này chỉ tra cứu để kiểm tra, chưa điền dữ liệu.
Sự kiện ·
Thẻ #6 (Loại trừ key khỏi eval): đã xác nhận — Đã loại trừ 1 key khỏi eval. Eval cần chạy lại để tính lại kết quả.
Agent ·
Anh/chị đã bấm Confirm thẻ #6, nên giờ có 2 key bị loại khỏi eval: - NISSAN N-VSB11: dữ liệu cũ chép nhầm từ dòng ABA-DR17W. - NISSAN N-VR161: site không có mã cho 型式 này. Tôi đã cho eval chạy lại (job #5) để tính lại kết quả sau khi loại 2 key này. Khi xong tôi sẽ báo số liệu. Tôi đoán accuracy vẫn chưa đạt 98%, vì còn 9 key mà mã trên site khác dữ liệu cũ. Nếu đúng vậy, anh/chị có thể chạy verify_only cho hãng Nhật, năm bắt đầu 2021~2023. Run này chỉ tra cứu để kiểm tra, chưa điền dữ liệu. Muốn chạy thì anh/chị nhắn tôi để tạo bản xem trước.
Sự kiện ·
Eval xong: chưa đạt · accuracy 95.3% · coverage 91.3% · 300 key · 66 sai lệch.
Agent ·
Đề xuất thẻ #8: Loại trừ key khỏi eval.
Loại trừ key khỏi eval Đã xong #8

Agent: Eval lần 2: 13 key tự điền bị sai trên 274 key. S-VSGY10 có cùng lỗi chép nhầm như N-VSB11: dữ liệu cũ là mã của xe R06A đời 2015, trong khi xe này là CD17 đời 1992.

Hãng型式Sai lệch trong evalHiện tại
NISSANS-VSGY10 (không có trong danh sách sai lệch của eval) Đang loại trừ Dữ liệu cũ chép nhầm từ dòng xe khác, không phải mã site cho 型式 này

Eval: chưa đạt · mất hiệu lực · accuracy 95.91% · coverage 89.67% . Cần chạy lại eval sau khi thay đổi.

Bằng chứng (agent): S-VSGY10 (động cơ CD17, từ 1992) có dữ liệu cũ AB LO-9204K, AC 15208-4A00C, trùng hệt dữ liệu cũ của NISSAN ABA-DR17W (động cơ R06A, từ 2015). Lỗi này giống key N-VSB11 đã loại (cũng động cơ CD17). Site trả về cho S-VSGY10 LO-232K / AY100-NS008, giống N-VSB11.

Lý do đề xuất: Dữ liệu cũ chép nhầm từ dòng xe khác, không phải mã site cho 型式 này

Đã loại trừ 1 key khỏi eval. Eval cần chạy lại để tính lại kết quả.
Agent ·
Eval lần 2 vẫn chưa đạt, và accuracy còn thấp hơn lần trước: - Accuracy 95,3% (cần trên 98%). Lần trước là 96,3%. Lần này hệ thống tự điền 274 key, đúng 261, sai 13. - Coverage 91,3%: đạt. - Lần này có thêm key sai mới: NISSAN N-VRMGE24, Q-ARME24, R-B122, S-VSGY10 và SUZUKI DAA-MH55S. Tôi đã tạo 2 thẻ loại key khỏi eval. Hai key này có bằng chứng dữ liệu cũ không lấy từ site: - Thẻ #8, NISSAN S-VSGY10: chép nhầm giống N-VSB11. Xe CD17 đời 1992 nhưng dữ liệu cũ là mã của ABA-DR17W (R06A, đời 2015). - Thẻ #9, SUZUKI DAA-MH55S: AC cũ 16510-84M0 thiếu số 0 cuối, site ghi 16510-84M00. AB thì khớp với site. Hai thẻ chỉ có hiệu lực khi anh/chị bấm Confirm. Loại xong 2 key này vẫn còn khoảng 11 key sai trên 272, nên accuracy vẫn chưa qua 98% (chỉ được sai tối đa 5 key). Các key sai còn lại đều là site trả mã khác dữ liệu cũ. Chưa có bằng chứng dữ liệu cũ sai thì tôi không loại được. Tôi đề xuất: - Anh/chị bấm Confirm thẻ #8 và #9. - Chạy verify_only cho đúng phạm vi của anh/chị: hãng xe Nhật, năm bắt đầu 2021~2023. Run này chỉ tra trên site và so sánh, chưa ghi dữ liệu vào file. Nhờ vậy anh/chị thấy được kết quả thực tế trong phạm vi mình cần. Anh/chị đồng ý thì nhắn "chạy verify_only", tôi sẽ tạo bản xem trước và thẻ xác nhận run.
Loại trừ key khỏi eval Đã xong #9

Agent: AB khớp với site. Chỉ AC cũ bị thiếu số 0 cuối (16510-84M0, site là 16510-84M00), nên dữ liệu cũ không chép từ site.

Hãng型式Sai lệch trong evalHiện tại
SUZUKIDAA-MH55S (không có trong danh sách sai lệch của eval) Đang loại trừ Mã OEM cũ bị nhập tay thiếu ký tự, không phải mã có trên site

Eval: chưa đạt · mất hiệu lực · accuracy 95.91% · coverage 89.67% . Cần chạy lại eval sau khi thay đổi.

Bằng chứng (agent): Dữ liệu cũ ở AC là 16510-84M0, chỉ có 4 ký tự sau dấu gạch, nên không phải định dạng mã OEM SUZUKI. Site trả về 16510-84M00 cho cả 4 signature. AB cũ LO-9204K thì khớp với site. Mã 16510-84M0 thiếu số 0 cuối, không có trên site, nên đây là lỗi nhập tay.

Lý do đề xuất: Mã OEM cũ bị nhập tay thiếu ký tự, không phải mã có trên site

Đã loại trừ 1 key khỏi eval. Eval cần chạy lại để tính lại kết quả.
Sự kiện ·
Thẻ #9 (Loại trừ key khỏi eval): đã xác nhận — Đã loại trừ 1 key khỏi eval. Eval cần chạy lại để tính lại kết quả.
Agent ·
Anh/chị đã bấm Confirm thẻ #9, nên SUZUKI DAA-MH55S đã bị loại khỏi eval. Giờ có 3 key bị loại: - NISSAN N-VSB11: dữ liệu cũ chép nhầm từ dòng khác. - NISSAN N-VR161: site không có mã cho 型式 này. - SUZUKI DAA-MH55S: mã OEM cũ nhập tay thiếu số 0 cuối. Thẻ #8 (loại NISSAN S-VSGY10, cùng lỗi chép nhầm như N-VSB11) vẫn đang chờ anh/chị bấm. Tôi chưa chạy lại eval. Anh/chị xử lý xong thẻ #8 thì tôi chỉ cần chạy eval một lần. Kể cả khi loại thêm S-VSGY10, accuracy chắc vẫn chưa qua 98%. Lý do là còn khoảng 11 key mà mã trên site khác dữ liệu cũ, trong khi chỉ được sai tối đa khoảng 5 key. Bước tiếp theo: - Anh/chị bấm Confirm thẻ #8, hoặc nhắn "bỏ #8" nếu không muốn loại key đó. Sau đó tôi chạy lại eval. - Nếu muốn xem kết quả trong phạm vi mình cần (hãng xe Nhật, năm bắt đầu 2021~2023), anh/chị nhắn "chạy verify_only". Run này chỉ tra trên site và so sánh, chưa ghi dữ liệu vào file.
Sự kiện ·
Thẻ #8 (Loại trừ key khỏi eval): đã xác nhận — Đã loại trừ 1 key khỏi eval. Eval cần chạy lại để tính lại kết quả.
Agent ·
Thẻ #8 đã được xác nhận. NISSAN S-VSGY10 đã bị loại khỏi eval. Giờ có 4 key bị loại: - NISSAN N-VSB11 và S-VSGY10: dữ liệu cũ chép nhầm từ dòng ABA-DR17W. - NISSAN N-VR161: site không có mã cho 型式 này. - SUZUKI DAA-MH55S: mã OEM cũ nhập tay thiếu số 0 cuối. Tôi đã cho eval chạy lại (job #6). Khi có kết quả tôi sẽ báo số liệu. Tôi dự đoán accuracy vẫn dưới 98%. Lý do là còn khoảng 11 key mà mã trên site khác dữ liệu cũ, trong khi để đạt thì chỉ được sai tối đa khoảng 5 key. Anh/chị chưa cần làm gì. Nếu eval vẫn chưa đạt, anh/chị có thể nhắn "chạy verify_only" để kiểm tra phạm vi hãng xe Nhật, năm bắt đầu 2021~2023. Run này chỉ tra cứu và so sánh, chưa ghi dữ liệu vào file.
Sự kiện ·
Eval xong: chưa đạt · accuracy 95.9% · coverage 89.7% · 300 key · 65 sai lệch.
Agent ·
Eval lần 3 vẫn chưa đạt. Accuracy chưa đủ, coverage thì đạt. - Accuracy 95,9%, cần trên 98%. Có 269 key được tự điền: 258 khớp, 11 sai. Muốn đạt thì chỉ được sai tối đa 5 key. - Coverage 89,7%, cần từ 80% trở lên: đạt. Có 31 key vào review, phần lớn vì site có nhiều mã cho cùng 型式. - 4 key đã loại khỏi eval theo thẻ #6-#9 (N-VSB11, N-VR161, S-VSGY10, DAA-MH55S). Ở 11 key sai còn lại, mã site trả về khác với dữ liệu cũ, ví dụ: - Nhóm NISSAN E24 (KG-CWMGE24, KG-VWMGE24, N-VRMGE24, Q-ARME24): dữ liệu cũ là LO-2212, site trả về LO-233K hoặc LO-2209K. - NISSAN ABA-DR17W: AC cũ là 15208-4A00C, site trả về AY100-SU003. - LEXUS 6AA-ZWA10 (đời 2022): AC cũ là 90915-10009, site trả về 90915-10003. Với các key này tôi chưa có bằng chứng dữ liệu cũ không lấy từ site. Có thể site đã đổi mã. Vì vậy tôi không loại thêm key nào và chưa tạo thẻ mới. Đời xe trong eval chủ yếu là 1988-2002, khác với phạm vi anh/chị cần. Trong 11 key sai, chỉ LEXUS 6AA-ZWA10 thuộc năm 2021~2023. Tôi đề xuất chạy verify_only cho đúng phạm vi: hãng xe Nhật, năm bắt đầu 2021~2023. Run này chỉ tra trên site rồi so với dữ liệu cũ, chưa ghi gì vào file. Anh/chị sẽ thấy kết quả thực tế trong phạm vi mình cần. Anh/chị đồng ý thì nhắn "chạy verify_only". Tôi sẽ tạo bản xem trước và thẻ xác nhận run. Tên người nhập anh/chị gõ trên thẻ đó, không cần ghi vào chat.
Bạn ·
đúng rồi t chỉ cần trong phạm vi chỉ định thôi chạy verify_only
Agent ·
Tôi đã tạo bản xem trước và thẻ #10 để chạy run verify_only. Run này chỉ tra trên site rồi so với dữ liệu cũ, không ghi gì vào file. Phạm vi lọc được 16.972 dòng: - Cột F: 14 hãng Nhật (TOYOTA, LEXUS, NISSAN, HONDA, MAZDA, SUZUKI, DAIHATSU, SUBARU, MITSUBISHI, MITSUBISHI FUSO, ISUZU, HINO, UD TRUCKS, MITSUOKA). FORD JAPAN bị bỏ ra vì là hãng Mỹ. - Cột K (năm bắt đầu): từ 2021/01 đến 2023/12. - Xem trước vài dòng đầu thì thấy đúng phạm vi, ví dụ TOYOTA 3BA-NGX10, năm bắt đầu 2021/06-2022/08. Lưu ý: - Từ giờ spec bị khóa cho đến khi anh/chị xác nhận hoặc từ chối thẻ #10. - Nếu muốn giữ FORD JAPAN trong phạm vi, anh/chị nhắn tôi để tôi tạo lại bản xem trước. Bước tiếp theo: anh/chị gõ tên người nhập (Registrant) vào ô trên thẻ #10 rồi bấm Confirm. Không cần ghi tên vào chat. Sau đó hệ thống sẽ tra 16.972 dòng trên site, xong tôi sẽ báo kết quả.
Xác nhận chạy run Đã xong #10
Run55343965 · Đã hủy
Giải thíchLưu ý: 'hãng xe Nhật' được hiểu là mọi hãng ở cột F (自動車メーカー English) trừ FORD JAPAN (thương hiệu Mỹ). Chọn các dòng có cột F thuộc các hãng Nhật này và cột K (年式 YEAR -START-) từ 2021/01 đến 2023/12; chế độ chỉ kiểm tra (verify_only), không ghi dữ liệu.
ModeChỉ kiểm tra, không ghi (verify_only)
Điều kiện
F thuộc TOYOTA – NISSAN – MITSUBISHI – HONDA – MAZDA – DAIHATSU – LEXUS – ISUZU – SUBARU – SUZUKI – HINO – NISSAN DIESEL (UD TRUCKS) – MITSUOKA – MITSUBISHI FUSO
K năm bắt đầu ≥ 2021
K năm bắt đầu ≤ 2023/12
Số dòng trong phạm vi16972
20 dòng đầu
DòngF
自動車メーカー (English)
E
自動車メーカー (Japanese)
I
型式 MAKE AND MODEL
J
エンジン ENGINE
K
年式 YEAR -START-
L
年式 YEAR -END-
P
排気量
AB
LO.NO
AC
純正番号 OEM NO.
Z
Registrant
AA
Remarks
470TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/062021/091200LO-430K90915-10003
471TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/062021/091200LO-430K90915-10003
472TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
473TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
474TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
475TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
476TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
477TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
478TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
479TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
480TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
481TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
482TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
483TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
484TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
485TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2021/092022/081200LO-430K90915-10003
486TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2022/082023/081200LO-430K90915-10003
487TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2022/082023/081200LO-430K90915-10003
488TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2022/082023/081200LO-430K90915-10003
489TOYOTAトヨタ3BA-NGX108NR-FTS2022/082023/081200LO-430K90915-10003
Run đang ở trạng thái đã hủy; không xác nhận được.
Đã xác nhận run; 16972 dòng đang chờ chạy.
Sự kiện ·
Thẻ #10 (Xác nhận chạy run): đã xác nhận — Đã xác nhận run; 16972 dòng đang chờ chạy.
Agent ·
Anh/chị đã bấm Confirm thẻ #10. Run verify_only đã vào hàng đợi và chưa bắt đầu chạy. - Phạm vi: 16.972 dòng, gồm 14 hãng Nhật (cột F), năm bắt đầu 2021/01-2023/12 (cột K). - Chế độ verify_only: hệ thống chỉ tra trên site rồi so với dữ liệu cũ, không ghi gì vào file. - Trong lúc run đang mở thì spec bị khóa và không chạy được eval. Anh/chị chưa cần làm gì. Khi run chạy xong, tôi sẽ báo số dòng khớp, số dòng khác, số dòng không tìm thấy và các item cần review. Sau đó mình xem từng nhóm.
Sự kiện ·
Run 55343965 đã chạy xong: điền 0 · không tìm thấy 0 · review 0 · bỏ qua 16972. Chờ review: 0 mục chưa quyết định.
Agent ·
Run verify_only đã tra xong đủ 514/514 nhóm, tổng 16.972 dòng: - Điền: 0 - Không tìm thấy: 0 - Review: 0 - Bỏ qua: 16.972, tức là toàn bộ Chế độ verify_only không ghi gì vào file, nên tất cả các dòng đều được tính là "bỏ qua". Kết quả của run không cho biết bao nhiêu dòng có mã site khớp với dữ liệu cũ, bao nhiêu dòng khác. Vì vậy tôi không báo được tỉ lệ đúng/sai trong phạm vi này. Run đang ở trạng thái review nhưng không có mục nào cần quyết định. Chừng nào run còn mở thì spec vẫn bị khóa và không chạy được eval. Tôi đã tạo thẻ #11 để bỏ run này. Bỏ run thì file không bị thay đổi gì, spec và eval sẽ được mở khóa. Thẻ chỉ có hiệu lực khi anh/chị bấm Confirm. Sau đó, muốn điền dữ liệu thật thì eval vẫn phải đạt, mà hiện accuracy mới 95,9%, chưa qua 98%. Anh/chị bấm Confirm thẻ #11 trước, rồi mình bàn tiếp cách xử lý.
Bỏ run Đã xong #11

Agent: Run verify_only đã chạy xong 514/514 nhóm, 16.972 dòng: điền 0, không tìm thấy 0, review 0, bỏ qua 16.972. Không có gì để ghi. Đóng run để mở khóa spec và eval; file không thay đổi.

Run55343965 · Đã hủy · base version 0
Promptchỉ lọc hãng xe nhật năm start trong khoảng 2021~2023, chỉ trong phạm vi chỉ định thôi, chạy verify_only
ModeChỉ kiểm tra, không ghi (verify_only)
DòngĐiền: 0 · Không tìm thấy: 0 · Review: 0 · Bỏ qua: 16972
Mục review0/0 đã quyết định
Bỏ run: không ghi gì vào template, 0 quyết định review của run này sẽ không được dùng.
Đã bỏ run; không ghi gì vào template, spec được mở khóa.
Sự kiện ·
Thẻ #11 (Bỏ run): đã xác nhận — Đã bỏ run; không ghi gì vào template, spec được mở khóa.
Agent ·
Thẻ #11 đã được xác nhận. Run verify_only đã đóng, file không đổi gì, spec đã mở khóa. Hiện tại: - Eval lần 3 chưa đạt: accuracy 95,9% (cần trên 98%), coverage 89,7% (đạt). - Có 269 key tự điền, 258 khớp, 11 sai. Muốn đạt thì chỉ được sai tối đa 5 key. - Đã loại 4 key có bằng chứng (thẻ #6 đến #9). - Chưa qua eval thì chưa chạy run điền dữ liệu được, kể cả trong phạm vi hãng Nhật 2021~2023. Tôi đã xem lại 11 key sai. Ở cả 11 key, site đều trả về mã thật, chỉ khác với dữ liệu cũ, ví dụ: - Nhóm NISSAN E24: dữ liệu cũ là LO-2212, site trả về LO-233K hoặc LO-2209K. - LEXUS 6AA-ZWA10: AC cũ là 90915-10009, site trả về 90915-10003. - NISSAN DBA-V36: AC cũ để trống, site có AY100-NS004. Tôi chưa có bằng chứng dữ liệu cũ của các key này không lấy từ site, nên không loại thêm được. Loại chỉ để qua ngưỡng là không đúng quy định. Còn một cách để đi tiếp: nhờ người quen dữ liệu tra trên site vài key, chủ yếu là nhóm E24 và LEXUS 6AA-ZWA10. - Nếu site đúng là mã mới, tức dữ liệu cũ đã lỗi thời hoặc nhập sai, anh/chị báo tôi. Tôi sẽ tạo thẻ loại các key đó, có ghi bằng chứng. - Nếu dữ liệu cũ đúng, tôi sẽ xem phải sửa spec ở đâu. Anh/chị muốn làm theo cách này không? Hay anh/chị có người phụ trách quy tắc dữ liệu để hỏi?
Bạn ·
phạm vi trên làm gì có mã đó nhỉ,
Agent ·
Đúng vậy. Phần lớn mã tôi nêu không nằm trong phạm vi của anh/chị. Tôi đã kiểm tra lại kết quả eval: - 11 key sai đều là xe đời 1987-2015. Chỉ có LEXUS 6AA-ZWA10 (năm bắt đầu 2022/03) nằm trong phạm vi hãng Nhật 2021~2023. - Trong phạm vi còn có DAIHATSU 5BA-M910S (2021/02). Key này không sai, nó vào review vì site có 2 mã. Vấn đề là eval không tính theo phạm vi run. Hệ thống lấy mẫu 300 key trên toàn bộ template, và ngưỡng accuracy trên 98% áp cho cả spec. Tôi không thu hẹp eval theo phạm vi được. Tôi cũng không được loại các key đời cũ chỉ vì chúng nằm ngoài phạm vi. Hiện tại: - Accuracy 95,9% (258/269), cần trên 98%. Nghĩa là còn 11 key sai, trong khi chỉ được sai tối đa 5. - Chưa qua eval thì chỉ chạy được verify_only, chưa điền dữ liệu được. Cách duy nhất để đi tiếp là xác minh vài key sai trên site. Nên bắt đầu với nhóm NISSAN E24 (KG-CWMGE24, KG-VWMGE24, N-VRMGE24, Q-ARME24), vì 4 key này đều có dữ liệu cũ là LO-2212. - Nếu có bằng chứng dữ liệu cũ không phải mã của site cho 型式 đó, tôi sẽ tạo thẻ loại các key này khỏi eval. - Nếu dữ liệu cũ đúng, tôi sẽ xem cần sửa spec ở đâu. Anh/chị có người phụ trách dữ liệu hoặc quy tắc để hỏi về nhóm E24 này không?
Bạn ·
chỉ quan tâm trong phạm vi nhập ngoài ra skip k care
Agent ·
Tôi hiểu, anh/chị chỉ cần phạm vi hãng Nhật 2021~2023. Nhưng hệ thống không cho bỏ qua phần ngoài phạm vi trong eval: - Eval lấy mẫu 300 key trên toàn template. Ngưỡng accuracy trên 98% áp cho cả spec, không thu hẹp theo phạm vi được. - Tôi không được loại key khỏi eval chỉ vì nằm ngoài phạm vi. Muốn loại thì phải có bằng chứng dữ liệu cũ không lấy từ site. - Chưa qua eval thì chỉ chạy được verify_only, không điền dữ liệu được, kể cả trong phạm vi. Hiện tại accuracy là 95,9% (258/269 key đúng). Còn 11 key sai, mà muốn đạt thì chỉ được sai tối đa 5 key. Có 2 cách để đi tiếp: - a) Anh/chị tra trên site nhóm NISSAN E24 (KG-CWMGE24, KG-VWMGE24, N-VRMGE24, Q-ARME24). Đây là 4 key có dữ liệu cũ LO-2212, còn site trả về LO-233K/LO-2209K. Chỉ cần mở trang của 1-2 型式 trên site. Nếu trang không có LO-2212 thì đó là bằng chứng. Khi đó tôi tạo thẻ loại cả 4 key, sai còn khoảng 7. - b) Nhờ người quản lý task hoặc admin quyết định về ngưỡng eval. Việc này nằm ngoài quyền của tôi và của chat này. Anh/chị chọn a hay b?